nằm úp thìa

Học thuật
Thân thiện
nằm úp thìa

Hai đứa trẻ nằm úp thìa trên chiếc giường nhỏ.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Nhiều người nằm nghiêng cùng một tư thế, co chân, người sau áp sát lưng người trước: "nằm úp thìa" một thành ngữ mô tả cách nằm của nhiều người, thường để tiết kiệm diện tích hoặc giữ ấm, trong đó mọi người đều nằm nghiêng về một phía, chân co lại, người sau áp sát lưng người trước, giống như những chiếc thìa được xếp úp vào nhau.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Trời lạnh, mấy đứa trẻ nằm úp thìa trên giường để ngủ ấm hơn.
    • Trong chuyến cắm trại, lều nhỏ nên cả nhóm phải nằm úp thìa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nằm theo kiểu úp thìa": Cách diễn đạt mở rộng, nhấn mạnh đến kiểu, tư thế nằm.
    • không đủ chỗ, các thành viên trong đoàn thám hiểm phải nằm theo kiểu úp thìa trong lều.
Biến thể từ gần giống
  • Nằm co ro: Nằm thu người lại lạnh hoặc sợ hãi (chỉ trạng thái của một cá nhân, không nhất thiết phải nhiều người áp sát nhau).
  • Nằm sát cánh: Nằm cạnh nhau để thể hiện sự đoàn kết, hỗ trợ (có thể không cùng tư thế "úp thìa").
Từ đồng nghĩa
  • Nằm khít: Nằm sát vào nhau (nhấn mạnh việc áp sát, có thể không mô tả tư thế nghiêng co chân).
Thành ngữ liên quan
  • Ấp lưng nhau: Ôm nhau, dựa lưng vào nhau (thường để giữ ấm hoặc thể hiện tình cảm thân thiết). Có thể tư thế ngồi hoặc nằm.
    • Hai mẹ con ấp lưng nhau ngủ trong đêm đông giá rét.
nằm úp thìa

Hai đứa trẻ nằm úp thìa trên chiếc giường nhỏ.

  1. Nói nhiều người nằm nghiêng cùng tư thế co chân, ngực người sau giáp lưng người trước.